san nhuận

san nhuận

Nhà văn đang san nhuận bản thảo cuốn tiểu thuyết của mình.

Định nghĩa
  1. Động từ (cổ):
    • Sửa lại, chỉnh lý, trau chuốt (một tác phẩm): "san nhuận" chỉ hành động xem xét, sửa chữa, làm cho một văn bản, tác phẩm trở nên hoàn chỉnh, mượt hơn về nội dung hình thức.
dụ sử dụng
  • (Nhà văn đã dùng nhiều tháng để chỉnh lý bản thảo cho hoàn chỉnh trước khi xuất bản.)
  • (Biên tập viên nhiệm vụ trau chuốt các bài viết nhằm bảo đảm chất lượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "san nhuận văn chương": chỉnh sửa, trau chuốt văn phong nội dung tác phẩm văn học.
    • Các học giả thường phải san nhuận văn chương của các tác phẩm cổ. (Các học giả thường phải chỉnh lý văn phong của các tác phẩm cổ điển.)
Biến thể từ gần giống
  • Nhuận (tính từ): trơn, mượt, hoặc bổ sung, làm cho tốt hơn.

    • Chất nhuận: chất làm trơn, bóng.
  • San (động từ): san bằng, làm cho phẳng.

    • San đất: làm cho mặt đất bằng phẳng.
Từ đồng nghĩa
  • Chỉnh lý: sửa chữa, sắp xếp lại cho hợp lý.
  • Trau chuốt: làm cho tinh tế, hoàn hảo hơn.
  • Biên tập: xem xét, sửa chữa nội dung văn bản.
Thành ngữ liên quan
  • San nhuận thành văn: chỉnh sửa để tác phẩm trở nên hoàn chỉnh, giá trị văn chương.
    • Tác phẩm sau khi được san nhuận thành văn đã trở nên dễ đọc sâu sắc hơn. (Tác phẩm sau khi được chỉnh lý đã trở nên dễ đọc sâu sắc hơn.)